Là dòng biến tần thích hợp cho những ứng dụng đơn giản, tải nhẹ. Dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần.
Thông số kỹ thuật :
| Ngõ ra tần số | 0.1 – 400Hz. |
| Dãy công suất | 0.2 – 3.7kW |
| Mức chịu đựng quá tải | 150% – 1 phút |
| Điều khiển | Đa cấp tốc độ 8 cấp |
| Tích hợp | Cổng truyền thông RS-485. |
| Tính năng | Dễ dàng cho việc bảo trì. |
| Mã hàng | Applicable motor (kW) | Output rated capacity (kVA) |
| Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V 50/60Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz | ||
| FVR0.2S1S-7E | 0.2 | 0.57 |
| FVR0.4S1S-7E | 0.4 | 1.1 |
| FVR0.75S1S-7E | 0.75 | 1.9 |
| FVR1.5S1S-7E | 1.5 | 3.0 |
| FVR2.2S1S-7E | 2.2 | 4.1 |
| Mã hàng | Applicable motor (kW) | Output rated capacity (kVA) |
| Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 460V 50/60Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz | ||
| FVR0.4S1S-4E | 0.4 | 1.1 |
| FVR0.75S1S-4E | 0.75 | 1.9 |
| FVR1.5S1S-4E | 1.5 | 2.8 |
| FVR2.2S1S-4E | 2.2 | 4.1 |
| FVR3.7S1S-4E | 3.7 | 6.8 |
Address: 206/19 Dong Den Street, ward 14, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, Vietnam
Email: toannhattin.vn@gmail.com
Hotline: +(84) 908700015
Register Email from the Shop to receive the latest information from us!