Thiết kế nhỏ gọn, dễ phân biệt, dòng thiết bị đóng cắt mới kết hợp chức năng giám sát và truyền thông tiên tiến.
Thông số kỹ thuật :
| Nhiệt độ hoạt động | -25 °C đến +70 °C. |
| Độ ẩm có thể chịu đưọc | 95% |
| Số cực | 2 hoặc 3 cực |
| Dòng định mức | từ 16A đến 1600A |
| Mã hàng | Kích thước | Dòng ngắn mạch (kA) | Dòng định mức (A) |
| TM-D trip unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX100HAG-3P | 100 | 70 | 16, 25, 32, 40, 63, 100 (0.7~1) |
| BX160HAG-3P | 160 | 70 | 125, 160 (0.7~1) |
| BX250HAG-3P | 250 | 70 | 200, 250 (0.7~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX250RAE-3P | 250 | 50 | 100, 160, 250 (0.4~1) |
| BX400RAE-3P | 400 | 50 | 400 (0.4~1) |
| BX630RAE-3P | 630 | 50 | 630 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX800RAE-3P | 800 | 50 | 800 (0.4~1) |
| BX1000RAE-3P | 1000 | 50 | 1000 (0.4~1) |
| BX1250RAE-3P | 1250 | 50 | 1250 (0.4~1) |
| BX1600RAE-3P | 1600 | 50 | 1600 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX100HAE-3P | 100 | 70 | 40, 100 (0.4~1) |
| BX160HAE-3P | 160 | 70 | 160 (0.4~1) |
| BX250HAE-3P | 250 | 70 | 100, 160, 250 (0.4~1) |
| BX400HAE-3P | 400 | 70 | 400 (0.4~1) |
| BX630HAE-3P | 630 | 70 | 630 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX800HAE-3P | 800 | 70 | 800 (0.4~1) |
| BX1000HAE-3P | 1000 | 70 | 1000 (0.4~1) |
| BX1250HAE-3P | 1250 | 70 | 1250 (0.4~1) |
| BX1600HAE-3P | 1600 | 70 | 1600 (0.4~1) |
| Mã hàng | Kích thước | Dòng ngắn mạch (kA) | Dòng định mức (A) |
| TM-D trip Unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX100HAG-4P | 100 | 70 | 16, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 (0.7~1) |
| BX160HAG-4P | 160 | 70 | 125, 160 (0.7~1) |
| BX250HAG-4P | 250 | 70 | 200, 250 (0.7~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX250RAE-4P | 250 | 50 | 250 (0.4~1) |
| BX400RAE-4P | 400 | 50 | 400 (0.4~1) |
| BX630RAE-4P | 630 | 50 | 630 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX800RAE-4P | 800 | 50 | 800 (0.4~1) |
| BX1000RAE-4P | 1000 | 50 | 1000 (0.4~1) |
| BX1250RAE-4P | 1250 | 50 | 1250 (0.4~1) |
| BX1600RAE-4P | 1600 | 50 | 1600 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX100HAE-4P | 100 | 70 | 40, 100 (0.4~1) |
| BX160HAE-4P | 160 | 70 | 160 (0.4~1) |
| BX250HAE-4P | 250 | 70 | 250 (0.4~1) |
| BX400HAE-4P | 400 | 70 | 400 (0.4~1) |
| BX630HAE-4P | 630 | 70 | 630 (0.4~1) |
| Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức) | |||
| BX800HAE-4P | 800 | 70 | 800 (0.4~1) |
| BX1000HAE-4P | 1000 | 70 | 1000 (0.4~1) |
| BX1250HAE-4P | 1250 | 70 | 1250 (0.4~1) |
| BX1600HAE-4P | 1600 | 70 | 1600 (0.4~1) |
Địa chỉ: 206/19 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Email: toannhattin.vn@gmail.com
MST: 03166661380
Hotline: 0908700015
Đăng ký Email từ TNT để nhận những thông tin và báo giá mới nhất từ chúng tôi !